我們的營業項目 > 外勞學習 > 學習國台語
  • 09.飲食篇

    09.飲食篇 BẢN ĂN UỐNG

    中 文
    Tiếng trung

    越文拼音
    Phát âm tiếng việt

    越文
    Tiếng việt

    吃飯

    Chi fan Ăn cơm

    吃乾飯

    Chi gan fan Ăn cơm khô

    吃稀飯

    Chi xi fan Ăn cháo( cơm nát)

    吃餅乾

    Chi bỉng gan Ăn bánh

    吃點心

    Chi diản Ăn điểm tâm

    吃藥

    Chi yao uống thúôc

    餵飯

    Wei fan Bón cơm

    喝湯

    He tang uống canh

    喝牛奶

    He níu nải uống sữa

    喝開水

    He kai shủi uống nước

    早餐

    zảo can bữa sáng

    午餐

    wủ can bữa trưa

    晚餐

    wản can bữa tối

    吃飽了嗎

    Chi bảo lẹ ma Ăn no chưa

    肚子餓

    Du zị e bụng đói

    吞下去

    Dun xia qu nuốt xuống

    吃不下

    Chi bu xia Ăn không nổi