我們的營業項目 > 外勞學習 > 學習國台語
  • 11.睡眠篇

    11.睡眠篇 BỘ PHẬN GIƯỜNG

    中 文
    Tiếng trung

    越文拼音
    Phát âm tiếng việt

    越文
    Tiếng việt

    上床

    Shang chuáng Lên giường(đi ngủ)

    下床

    Xia chuáng xuống giường

    起床

    qỉ chuáng ngủ dậy

    床頭搖高

    Chuáng tóu yáo gao Nâng cao đầu giường

    床頭搖低

    Chuáng tóu yáo di hạ thấp đầu giường

    按電鈴

    An dian líng bấm chuông

    冰枕

    Bing zhẻn gối lạnh

    冰袋

    Bing dai Túi lạnh

    熱水袋

    Re shủi dai Túi nóng

    枕頭

    zhẻn tóu gối

    床單

    Chuáng dan Ga trải giường

    換床單

    Huan chuáng dan Thay ga

    被子

    Bie zị Chăn mền

    抽屜

    Chou ti Ngăn kéo

    置物櫃

    Zhi wu gui tủ để dụng cụ