我們的營業項目 > 外勞學習 > 學習國台語
  • 12.測量篇

    12.測量篇 BỘ PHẬN TRẮC LƯỢNG

    中 文
    Tiếng trung

    越文拼音
    Phát âm tiếng việt

    越文
    Tiếng việt

    血壓 xủe ya huyết áp
    血壓機 xủe ya ji Máy đo huyết áp
    量血壓 Liang xủe ya Đo huyết áp
    脈搏 Mai bó nhịp tim
    量脈搏 Liang mai bó Đo nhịp tim
    體溫 tỉ wen Thân nhiệt
    體溫計 tỉ wen ji Đo thân nhiệt
    量體溫 Liang tỉ wen Đo thân nhiệt
    呼吸 Hu xi thở
    量呼吸 Liang hu xi lượng nhịp thở
    血糖 xủe táng tiểu đường
    測血糖 Ce xủe táng Đo độ tiểu đường
    血糖計 xủe táng ji Đo đường