我們的營業項目 > 外勞學習 > 學習國台語
  • 13.護理篇

    13.護理篇 BỘ PHẬN HỘ LÝ

    中 文
    Tiếng trung

    越文拼音
    Phát âm tiếng việt

    越文
    Tiếng việt

    翻身

    Fan shen lật thân

    拍背

    Pai bei vỗ lưng

    扣背

    Kou bei đập lưng

    側睡

    Ce shui nằm nghiêng

    抽痰

    Chou tán Hút đờm

    化痰

    Hoa tán Làm loãng đờm

    刷牙

    Shua ýa Đánh răng

    潄口

    Shu kỏu Súc miệng

    洗臉

    xỉ liản rửa mặt

    洗澡

    xỉ zảo tắm

    洗頭髮

    xỉ tóu fả gội đầu

    吹頭髮

    Chui tóu fả sấy tóc

    梳頭髮

    Shu tóu fả Chải tóc

    剪頭髮

    jiản tóu fả cắt tóc

    擦澡

    Ca zảo Lau người

    穿衣服

    Chuan yi fú mặc quần áo

    穿褲子

    Chuan ku zị mặc quần

    脫衣服

    Tuo yi fú cởi áo

    洗衣服

    xỉ yi fú giặt quần áo

    穿鞋子

    Chuan xíe zị Đi giầy 

    脫鞋

    Tuo xíe  cởi giầy

    大便

    Da bian đại tiện

    通大便

    Tong da bian  Thông đại tiện

    屁股抬高

    Pi gủ tái gao Nâng mông lên cao

    小便

    xiảo bian tiểu tiện

    尿床

    Niao bu Tã lót, bỉm

    我要尿尿

    Wỏ yao niao niao Tôi muốn đi tiểu

    上廁所

    Shang ce sủo Đi vệ sinh

    換尿褲

    Huan niao ku Thay bỉm đái

    不可以撕尿布

    Bu kẻ ỷi si niao bu Không được xé bỉm

    灌腸

    Guan cháng Bơm, rửa ruột
    灌食 Guan shú Cho ăn( bằng vòi )
    灌開水 Guan kai shủi Cho uống ( bằng vòi)
    灌藥 Guan yao Cho uống thuốc( bằng vòi)
    抗生素 Kang sheng su thuốc kháng sinh
    維他命 Wéi ta ming Vitamin
    點眼藥 Diăn ỷan yao thuốc nhỏ mắt
    藥水 Yao shủi thuốc nước
    藥膏 Yao gao thuốc mỡ
    輪椅 Lún ỷi Xe lăn
    推輪椅 Tui lún ỷi Đẩy xe lăn
    推車 Tui che Xe đẩy
    約束 Yue shu Dây đai
    約束起來 Yue shu qỉ lái buộc nó lại
    綁起來 bảng qỉ lái buộc lại
    跌倒 Díe dảo Ngã
    破皮 Po pí Rách da
    流血 Líu xủe chẩy máu
    輸血 Shu xủe truyền máu
    走路  zỏu lu Đi bộ
    散步 San bu Đi dạo
    作復健 Zuo fu jian vật lý tri liệu
    作運動 Zuo yun dong Vận động
    起來 Qỉ lái ngồi dậy
    動一動 Dong yi dong vận động
    不要動 Bú yao dong đừng cử động
    不要吵鬧 Bú yao chảo nao đừng làm ồn
    生病 Sheng bing bị bệnh
    看醫生 Kan yi sheng Đi khám bệnh
    去醫院 Qu yi yuan đến bệnh viện
    打針 dả zhen Tiêm
    打點滴 dả diản di truyền nước truyền dịch
    急救 Jí jui cấp cúu
    馬上 mả shang lập tức