我們的營業項目 > 外勞學習 > 學習國台語
  • 16.整理篇

    16.整理篇 THU DỌN

    中 文
    Tiếng trung

    越文拼音
    Phát âm tiếng việt

    越文
    Tiếng việt

    開門 Kai mén mở cửa
    關門 Guan mén Đóng cửa
    窗口 Chuang kỏu của sổ
    衣櫃 Yi gui tủ quần áo
    拖地 Tou di Lau nhà
    掃地 sảo di Quét nhà
    乾淨 Gan jing sạch sẽ
    倒垃圾 Dao le se đổ rác
    垃圾袋 Le se dai Túi rác
    垃圾桶 Le se tỏng Thùng rác
    換床單 Huan chuáng dan Thay ga rường
    整理被子 zhẻng lỉ bei zị gấp, thu chăn màn
    整理東西 zhẻng lỉ dong xi dọn đồ
    電扇 Dian shan quạt điện
    電燈 Dian deng Đèn điện
    冷氣機 lẻng qi ji Máy điều hoà