我們的營業項目 > 外勞學習 > 學習國台語
  • 17.病人用品篇

    17.病人用品篇 ĐỒ DÙNG BỆNH NHÂN

    中 文
    Tiếng trung

    越文拼音
    Phát âm tiếng việt

    越文
    Tiếng việt

    毛巾 Máo jin Khăn
    大毛巾 Da máo jin Khăn lớn
    牙刷 Shua ýa Đánh răng
    牙膏 Ýa gao Kem đánh răng
    Wản Bát
    筷子 Kuai zị Đũa
    湯匙 Tang chí Thìa múc canh
    小湯匙 Xiảo tang chí Thìa cơm
    杯子 Bei zị cốc
    椅子 ỷi zị ghế
    桌子 Zhuo zị Bàn
    便盆 Bian pén bệ xí, bô
    尿壺 Niao hú Bô đái
    沖水馬桶 Chong shủi mả tỏng rửa xí bệt
    圍兜 Wéi dou yếm
    點滴架 diản di jia Giá truyền dịch
    氧氣 yảng qi dưỡng khí