我們的營業項目 > 外勞學習 > 學習國台語
  • 18.其它部份

    18.其它部份 BỘ PHẬN KHÁC

    中 文
    Tiếng trung

    越文拼音
    Phát âm tiếng việt

    越文
    Tiếng việt

    樓層

    Lóu céng

    Tầng lầu

    一樓

    Yi lóu

    lầu 1

    二樓

    Er lóu

    lầu 2

    樓梯

    Lóu ti

    cầu thang

    電梯

    Dian ti

    cầu thang máy

    大/小

    Da/ xiảo

    To / nhỏ

    長/短

    Cháng/ duản

    Dài / ngắn

    寬/窄

    Kuan/ zhải

    rộng / hẹp

    記錄

    Ji lu

    Ghi nhớ

    bỉ

    Bút

    zhỉ

    giấy

    辦公室

    Ban gong shi

    Phòng làm việc

    看護

    Kan hu

    Khán hộ

    上班

    Shang ban

    Đi làm

    下班

    Xia ban

    nghỉ

    白天班

    Bái tian ban

    Ca sang (ban ngày)

    晚上班

    wản shang ban

    Ca đêm

    值班

    Zhí ban

    trực nhật(ban trực )

    出去

    Chu qu

    Ra ngoài

    回來

    Húi lái

    Quay về

    外面

    Wai mian

    Bên ngoài

    裡面

    lỉ mian

    Bên trong

    想要回家

    xiảng yao húi qu

    muốn về nhà

    請假

    Qỉng jia

    Xin nghỉ

    可以嗎

    kẻ ỷi ma

    Có được không