我們的營業項目 > 外勞學習 > 學習國台語
  • 21. 廚房用品篇

    21. 廚房用品篇 BẢN ĐỒ DÙNG NHÀ BẾP

    中 文
    Tiếng trung

    越文拼音
    Phát âm tiếng việt

    越文
    Tiếng việt

    餐廳

    Can ting

    Phòng ăn

    餐桌

    Can zhuo 

    Bàn ăn

    隔熱桌墊

    Gé re zhuo shu

    Bàn cách nhiệt

    冰箱

    Bing xiang

    tủ lạnh

    微波爐

    Wéi bo lủ

    Lò vi song

    電鍋

    Dian guo

    nồi diện

    果汁機

    gủo zhi ji

    Máy sinh tố

    烤麵包機

    kảo mian bao ji

    Máy nướng bánh

    烤箱

    Kảo xiang

    Lò nướng

    瓦斯

    wả si

    Ga

    瓦斯爐

    wả si lủ

    bếp ga

    排油煙機

    Pai yóu yan ji

    Máy hút khói

    熱水瓶

    Re shủi píng

    Phích, bình nước nóng

    炒菜鍋

    chảo cai guo

    chảo nấu thức ăn

    湯鍋

    Tang guo

    nồi nấu canh

    鍋子

    Gou zị

    chảo, nồi

    鍋蓋

    Guo gai

    Vung

    餐盤

    Cai pán

    Đĩa đựng đồ

    wản

    Bát

    湯碗

    Tang wản

    Bát canh

    湯匙

    Tang chí

    Muôi

    筷子

    Kuai zị

    Đũa

    叉子

    Cha zị

    Dĩa

    牙籤

    Ýa xie

    Tăm

    砧板

    Jen ban

    thớt

    菜刀

    Cai dao

    Dao

    水果刀

    shủi gủo dao

    Dao hoa quả

    茶杯

    Chá bei

    cốc chè

    馬克杯

    mả ke bei

    cốc có quai

    酒杯

    jỉu bei

    cốc rượu

    水杯

    shủi bei

    cốc nước

    茶壺

    Chá hú

    ấm trà

    保溫瓶

    bảo wen bíng

    Bình cách nhiệt

    塑膠袋

    Shu jiao dai

    Túi nilon

    保鮮膜

    bảo xian mó

    Nilon bảo guản

    鋁箔紙

    luỷ bó zhỉ

    giấy bạc nướng đồ

    抹布

    Ma bu

    rẻ

    菜瓜布

    Cai gua bu

    Khăn lau

    洗碗精

    xỉ wản jing

    nước rửa bát

    水果籃

    shủi gủo lán

    Làn hoa quả

    水果盤

    shủi gủo pán

    Đĩa hoa quả