我們的營業項目 > 外勞學習 > 學習國台語
  • 22.食品篇

    22.食品篇 THỰC PHẨM

    中 文
    Tiếng trung

    越文拼音
    Phát âm tiếng việt

    越文
    Tiếng việt

    mỉ

    gạo

    Fan

    Cơm

    稀飯

    Xi fan

    Cháo

    包子

    Bao zị

    Bánh bao

    饅頭

    Mán tóu

    Bánh bao không nhân

    沙拉油

    Sa la yóu

    dầu ăn

    Ýan

    muối

    醬油

    Jiang yóu

    Xì dầu

    Tang

    đướng

    Cu

    dấm

    胡椒粉

    Hú jiao fẻn

    hạt tiêu

    味精

    Wei jing

    Mì chính

    開水

    Kai shủi

    nước sôi

    牛奶

    Níu nải

    sữa

    麵包

    Mian bao

    Bánh mỳ

    麵條

    Mian tiáo

    mỳ

    奶油

    nải yóu

    果醬

    gủo jiang

    mứt hoa quả

    起士

    jỉ shi

    Chess

    果汁

    gủo zhi

    nước hoa quả

    咖啡

    Ga fei

    Ca fé

    Chá

    Trà

    豆漿

    Dou jiang

    nước đậu

    燒餅

    Shao bỉng 

    Bánh nướng

    油條

    Yóu tiáo

    Bánh quẩy

    花枝

    Hoa zhi

    Cá mực

    Ýu

    蝦子

    Xia zị

    Tôm

    螃蟹

    Páng xie

    Cua biển 

    Dan

    trứng

    豆腐

    Dou fủ

    đậu phụ

    雞肉

    Ji rou

    thịt gà

    牛肉

    Níu rou

    thịt bò

    羊肉

    Yáng rou

    thịt dê

    鴨肉

    Ya rou

    thịt vịt